genus chlorophoneus

genus chlorophoneus

A colorful bird of the genus Chlorophoneus perches on a branch.

Định nghĩa
  • Danh từ: một danh từ khoa học (danh pháp hai phần) trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc phân họ Malaconotinae (họ chim trĩ mỏ cong). Chi này bao gồm các loài chim ăn thịt nhỏ, thường được gọi là "chim bách thanh" hoặc "chim bách thanh đốm" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài chim bách thanh bụi rậm được tìm thấychâu Phi.)
  • (Các nhà khoa học phân loại những loài chim này dưới chi tiếng kêu đặc trưng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus chlorophoneus" trong phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm loài chung đặc điểm hình thái di truyền, thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học.
    • The genus chlorophoneus was first described by ornithologists in the 19th century. (Chi genus chlorophoneus được các nhà điểu học mô tả lần đầu tiên vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorophoneus (danh từ, viết tắt): Tên chi rút gọn, thường dùng trong các văn bản khoa học.
    • Chlorophoneus is a genus of passerine birds. (Chlorophoneus một chi chim thuộc bộ sẻ.)
  • Malaconotinae (danh từ): Phân họ chứa chi .
    • Malaconotinae includes genera like Chlorophoneus and Telophorus. (Phân họ Malaconotinae bao gồm các chi như Chlorophoneus Telophorus.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chim bách thanh bụi rậm: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
    • Genus chlorophoneus is synonymous with the bushshrike group. (Chi genus chlorophoneus đồng nghĩa với nhóm chim bách thanh bụi rậm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.